thrift institution

thrift institution

A family opens a savings account at a thrift institution.

Định nghĩa

Danh từ: Một tổ chức tài chính nhận tiền gửi, được thiết kế để khuyến khích tiết kiệm cá nhân mua nhà ở.

dụ sử dụng
  • (Ông bà tôi đã gửi tiền tiết kiệm vào một tổ chức tài chính tiết kiệm địa phương.)
  • (Nhiều tổ chức tài chính tiết kiệm cung cấp lãi suất thấp hơn cho các khoản thế chấp để thúc đẩy quyền sở hữu nhà ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thrift institution" thường được dùng trong bối cảnh tài chính hoặc kinh tế học để chỉ các ngân hàng tiết kiệm hoặc hiệp hội cho vay tiết kiệm.
    • The role of thrift institutions in the economy has evolved over time. (Vai trò của các tổ chức tài chính tiết kiệm trong nền kinh tế đã thay đổi theo thời gian.)
  • Trong lịch sử, các tổ chức này được thành lập để phục vụ người dân thu nhập thấp trung bình.
    • Thrift institutions were originally created to help working-class families save and buy homes. (Các tổ chức tài chính tiết kiệm ban đầu được thành lập để giúp các gia đình lao động tiết kiệm mua nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrift (n): sự tiết kiệm, tính tiết kiệm.
    • Practicing thrift is essential for financial stability. (Thực hành tiết kiệm điều cần thiết cho sự ổn định tài chính.)
  • Thrift shop (n): cửa hàng đồ (bán hàng đã qua sử dụng để gây quỹ từ thiện).
    • She bought a vintage jacket at a thrift shop. ( ấy đã mua một chiếc áo khoác cổ điển tại cửa hàng đồ .)
Từ đồng nghĩa
  • Savings and loan association (n): hiệp hội cho vay tiết kiệm (một loại tổ chức tài chính tiết kiệm phổ biến ở Mỹ).
  • Building society (n): hội xây dựng (tương tự ở Anh các nước thuộc Khối thịnh vượng chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "thrift institution". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "to deposit in a thrift institution" (gửi tiền vào một tổ chức tài chính tiết kiệm).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "thrift institution".